Chuyển đổi 20 QNT sang XLM
Chuyển đổi 20 QNT sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 367,527 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:35, 30 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 367,527 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 121.791.037 XLM. Quant tăng +0.10% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT giảm -0.77%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 91.
Vốn hóa thị trường
5,34 T US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
121,79 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,04 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:35 , việc chuyển đổi 20 Quant (QNT) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 7350.54 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 367,527 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Stellar
QNT
XLM
0.01
QNT
3,675270
XLM
0.1
QNT
36,7527
XLM
1
QNT
367,527
XLM
2
QNT
735,054
XLM
3
QNT
1.102,581
XLM
5
QNT
1.837,635
XLM
10
QNT
3.675,27
XLM
20
QNT
7.350,54
XLM
25
QNT
9.188,175
XLM
50
QNT
18.376,35
XLM
100
QNT
36.752,7
XLM
250
QNT
91.881,75
XLM
500
QNT
183.763,5
XLM
1000
QNT
367.527
XLM
2500
QNT
918.817,5
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Quant
XLM
QNT
0.01
XLM
0,00002721
QNT
0.1
XLM
0,00027209
QNT
1
XLM
0,00272089
QNT
2
XLM
0,00544178
QNT
3
XLM
0,00816267
QNT
5
XLM
0,01360444
QNT
10
XLM
0,02720889
QNT
20
XLM
0,05441777
QNT
25
XLM
0,06802221
QNT
50
XLM
0,13604443
QNT
100
XLM
0,27208885
QNT
250
XLM
0,68022213
QNT
500
XLM
1,360444
QNT
1000
XLM
2,720889
QNT
2500
XLM
6,802221
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-XLM được tạo vào lúc 15:35:13 30/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC