Chuyển đổi 50 XLM sang QNT
Chuyển đổi 50 XLM sang QNT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 292,657 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:38, 17 tháng 3, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang tăng trong tuần này
Quant giá hôm nay là 292,657 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 90.236.721 XLM. Quant tăng +1.62% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT tăng +0.35%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 77.
Vốn hóa thị trường
4,25 T US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
90,24 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,12 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:38 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 292.657 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 292,657 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Stellar

QNT

XLM
0.01
QNT
2,926570
XLM
0.1
QNT
29,2657
XLM
1
QNT
292,657
XLM
2
QNT
585,314
XLM
3
QNT
877,971
XLM
5
QNT
1.463,285
XLM
10
QNT
2.926,57
XLM
20
QNT
5.853,14
XLM
25
QNT
7.316,425
XLM
50
QNT
14.632,85
XLM
100
QNT
29.265,7
XLM
250
QNT
73.164,25
XLM
500
QNT
146.328,5
XLM
1000
QNT
292.657
XLM
2500
QNT
731.642,5
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Quant

XLM

QNT
0.01
XLM
0,00003417
QNT
0.1
XLM
0,00034170
QNT
1
XLM
0,00341697
QNT
2
XLM
0,00683394
QNT
3
XLM
0,01025091
QNT
5
XLM
0,01708485
QNT
10
XLM
0,03416969
QNT
20
XLM
0,06833939
QNT
25
XLM
0,08542423
QNT
50
XLM
0,17084847
QNT
100
XLM
0,34169694
QNT
250
XLM
0,85424234
QNT
500
XLM
1,708485
QNT
1000
XLM
3,416969
QNT
2500
XLM
8,542423
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-XLM được tạo vào lúc 03:38:31 17/3/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC