Chuyển đổi 1000 XLM sang QNT
Chuyển đổi 1000 XLM sang QNT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 277,673 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:12, 6 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang tăng trong tuần này
Quant giá hôm nay là 277,673 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 118.941.301 XLM. Quant tăng +2.94% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT tăng +1.73%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 81.
Vốn hóa thị trường
4,04 T US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
118,94 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
976,88 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 20:12 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 277.673 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 277,673 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Stellar

QNT

XLM
0.01
QNT
2,776730
XLM
0.1
QNT
27,7673
XLM
1
QNT
277,673
XLM
2
QNT
555,346
XLM
3
QNT
833,019
XLM
5
QNT
1.388,365
XLM
10
QNT
2.776,73
XLM
20
QNT
5.553,46
XLM
25
QNT
6.941,825
XLM
50
QNT
13.883,65
XLM
100
QNT
27.767,3
XLM
250
QNT
69.418,25
XLM
500
QNT
138.836,5
XLM
1000
QNT
277.673
XLM
2500
QNT
694.182,5
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Quant

XLM

QNT
0.01
XLM
0,00003601
QNT
0.1
XLM
0,00036014
QNT
1
XLM
0,00360136
QNT
2
XLM
0,00720272
QNT
3
XLM
0,01080408
QNT
5
XLM
0,01800679
QNT
10
XLM
0,03601358
QNT
20
XLM
0,07202717
QNT
25
XLM
0,09003396
QNT
50
XLM
0,18006792
QNT
100
XLM
0,36013584
QNT
250
XLM
0,90033961
QNT
500
XLM
1,800679
QNT
1000
XLM
3,601358
QNT
2500
XLM
9,003396
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-XLM được tạo vào lúc 20:12:17 6/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC