Chuyển đổi 0.01 XLM sang QNT
Chuyển đổi 0.01 XLM sang QNT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 269,763 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:07, 5 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang tăng trong tuần này
Quant giá hôm nay là 269,763 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 79.350.002 XLM. Quant tăng +2.48% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT giảm -0.76%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 82.
Vốn hóa thị trường
3,92 T US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
79,35 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
986,71 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 23:07 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 269.763 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 269,763 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Stellar

QNT

XLM
0.01
QNT
2,697630
XLM
0.1
QNT
26,9763
XLM
1
QNT
269,763
XLM
2
QNT
539,526
XLM
3
QNT
809,289
XLM
5
QNT
1.348,815
XLM
10
QNT
2.697,63
XLM
20
QNT
5.395,26
XLM
25
QNT
6.744,075
XLM
50
QNT
13.488,15
XLM
100
QNT
26.976,3
XLM
250
QNT
67.440,75
XLM
500
QNT
134.881,5
XLM
1000
QNT
269.763
XLM
2500
QNT
674.407,5
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Quant

XLM

QNT
0.01
XLM
0,00003707
QNT
0.1
XLM
0,00037070
QNT
1
XLM
0,00370696
QNT
2
XLM
0,00741392
QNT
3
XLM
0,01112087
QNT
5
XLM
0,01853479
QNT
10
XLM
0,03706958
QNT
20
XLM
0,07413915
QNT
25
XLM
0,09267394
QNT
50
XLM
0,18534788
QNT
100
XLM
0,37069576
QNT
250
XLM
0,92673940
QNT
500
XLM
1,853479
QNT
1000
XLM
3,706958
QNT
2500
XLM
9,267394
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-XLM được tạo vào lúc 23:07:03 5/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC