Chuyển đổi 20 UNI sang EUR
Chuyển đổi 20 UNI sang EUR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 4,94 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:37, 3 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 4,940000 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 296.647.243 €. Uniswap giảm -1.07% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.13%. Tổng cung của Uniswap là 899.898.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 629.818.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 42.
Vốn hóa thị trường
3,11 T US$
Nguồn cung lưu thông
629,82 Tr US$
Khối lượng (24h)
296,65 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,22 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:37 , việc chuyển đổi 20 Uniswap (UNI) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 98.80000000000001 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 4,940000 € EUR, trong khi 1 EUR bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Euro
Chuyển đổi Euro sang Uniswap
EUR
UNI
0.01
EUR
0,00202429
UNI
0.1
EUR
0,02024291
UNI
1
EUR
0,20242915
UNI
2
EUR
0,40485830
UNI
3
EUR
0,60728745
UNI
5
EUR
1,012146
UNI
10
EUR
2,024291
UNI
20
EUR
4,048583
UNI
25
EUR
5,060729
UNI
50
EUR
10,1215
UNI
100
EUR
20,2429
UNI
250
EUR
50,6073
UNI
500
EUR
101,215
UNI
1000
EUR
202,429
UNI
2500
EUR
506,073
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-EUR được tạo vào lúc 12:37:27 3/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC