Chuyển đổi 5 UNI sang EUR
Chuyển đổi 5 UNI sang EUR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 4,99 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:01, 3 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 4,990000 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 271.206.470 €. Uniswap giảm -0.77% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.60%. Tổng cung của Uniswap là 899.898.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 629.818.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 42.
Vốn hóa thị trường
3,14 T US$
Nguồn cung lưu thông
629,82 Tr US$
Khối lượng (24h)
271,21 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,26 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:01 , việc chuyển đổi 5 Uniswap (UNI) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 24.950000000000003 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 4,990000 € EUR, trong khi 1 EUR bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Euro
Chuyển đổi Euro sang Uniswap
EUR
UNI
0.01
EUR
0,00200401
UNI
0.1
EUR
0,02004008
UNI
1
EUR
0,20040080
UNI
2
EUR
0,40080160
UNI
3
EUR
0,60120240
UNI
5
EUR
1,002004
UNI
10
EUR
2,004008
UNI
20
EUR
4,008016
UNI
25
EUR
5,010020
UNI
50
EUR
10,0200
UNI
100
EUR
20,0401
UNI
250
EUR
50,1002
UNI
500
EUR
100,200
UNI
1000
EUR
200,401
UNI
2500
EUR
501,002
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-EUR được tạo vào lúc 19:01:00 3/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC