Chuyển đổi 250 UNI sang EUR
Chuyển đổi 250 UNI sang EUR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 4,96 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:21, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 4,960000 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 244.836.535 €. Uniswap giảm -1.81% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.20%. Tổng cung của Uniswap là 899.882.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 629.802.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 42.
Vốn hóa thị trường
3,12 T US$
Nguồn cung lưu thông
629,8 Tr US$
Khối lượng (24h)
244,84 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,23 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:21 , việc chuyển đổi 250 Uniswap (UNI) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1240 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 4,960000 € EUR, trong khi 1 EUR bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Euro
Chuyển đổi Euro sang Uniswap
EUR
UNI
0.01
EUR
0,00201613
UNI
0.1
EUR
0,02016129
UNI
1
EUR
0,20161290
UNI
2
EUR
0,40322581
UNI
3
EUR
0,60483871
UNI
5
EUR
1,008065
UNI
10
EUR
2,016129
UNI
20
EUR
4,032258
UNI
25
EUR
5,040323
UNI
50
EUR
10,0806
UNI
100
EUR
20,1613
UNI
250
EUR
50,4032
UNI
500
EUR
100,806
UNI
1000
EUR
201,613
UNI
2500
EUR
504,032
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-EUR được tạo vào lúc 01:21:13 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC