Chuyển đổi 3 UNI sang EUR
Chuyển đổi 3 UNI sang EUR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 3,95 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:57, 27 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 3,950000 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 204.163.443 €. Uniswap tăng +1.01% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.19%. Tổng cung của Uniswap là 899.560.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.569.944,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 47.
Vốn hóa thị trường
2,5 T US$
Nguồn cung lưu thông
634,57 Tr US$
Khối lượng (24h)
204,16 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,21 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:57 , việc chuyển đổi 3 Uniswap (UNI) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 11.850000000000001 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 3,950000 € EUR, trong khi 1 EUR bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Euro
Chuyển đổi Euro sang Uniswap
EUR
UNI
0.01
EUR
0,00253165
UNI
0.1
EUR
0,02531646
UNI
1
EUR
0,25316456
UNI
2
EUR
0,50632911
UNI
3
EUR
0,75949367
UNI
5
EUR
1,265823
UNI
10
EUR
2,531646
UNI
20
EUR
5,063291
UNI
25
EUR
6,329114
UNI
50
EUR
12,6582
UNI
100
EUR
25,3165
UNI
250
EUR
63,2911
UNI
500
EUR
126,582
UNI
1000
EUR
253,165
UNI
2500
EUR
632,911
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-EUR được tạo vào lúc 04:57:56 27/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC