Chuyển đổi 1000 UNI sang LKR
Chuyển đổi 1000 UNI sang LKR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 1.354,97 LKR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:35, 30 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 1.354,97 LKR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 88.557.045.260 LKR. Uniswap giảm -8.36% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.01%. Tổng cung của Uniswap là 899.490.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.505.278,17 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 48.
Vốn hóa thị trường
861,08 T US$
Nguồn cung lưu thông
634,51 Tr US$
Khối lượng (24h)
88,56 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,95 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:35 , việc chuyển đổi 1000 Uniswap (UNI) sang LKR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1354970 LKR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 1.354,97 LKR LKR, trong khi 1 LKR bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang LKR mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Sri Lankan Rupee
Chuyển đổi Sri Lankan Rupee sang Uniswap
LKR
UNI
0.01
LKR
0,00000738
UNI
0.1
LKR
0,00007380
UNI
1
LKR
0,00073802
UNI
2
LKR
0,00147605
UNI
3
LKR
0,00221407
UNI
5
LKR
0,00369012
UNI
10
LKR
0,00738024
UNI
20
LKR
0,01476047
UNI
25
LKR
0,01845059
UNI
50
LKR
0,03690119
UNI
100
LKR
0,07380237
UNI
250
LKR
0,18450593
UNI
500
LKR
0,36901186
UNI
1000
LKR
0,73802372
UNI
2500
LKR
1,845059
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-LKR được tạo vào lúc 05:35:54 30/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC