Chuyển đổi 2500 UNI sang LKR
Chuyển đổi 2500 UNI sang LKR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 1.774,48 LKR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:45, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang tăng trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 1.774,48 LKR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 105.450.400.341 LKR. Uniswap giảm -4.43% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.50%. Tổng cung của Uniswap là 899.826.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.746.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 43.
Vốn hóa thị trường
1,13 NT US$
Nguồn cung lưu thông
634,75 Tr US$
Khối lượng (24h)
105,45 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,15 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:45 , việc chuyển đổi 2500 Uniswap (UNI) sang LKR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 4436200 LKR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 1.774,48 LKR LKR, trong khi 1 LKR bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang LKR mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Sri Lankan Rupee
Chuyển đổi Sri Lankan Rupee sang Uniswap
LKR
UNI
0.01
LKR
0,00000564
UNI
0.1
LKR
0,00005635
UNI
1
LKR
0,00056355
UNI
2
LKR
0,00112709
UNI
3
LKR
0,00169064
UNI
5
LKR
0,00281773
UNI
10
LKR
0,00563545
UNI
20
LKR
0,01127091
UNI
25
LKR
0,01408863
UNI
50
LKR
0,02817727
UNI
100
LKR
0,05635454
UNI
250
LKR
0,14088634
UNI
500
LKR
0,28177269
UNI
1000
LKR
0,56354538
UNI
2500
LKR
1,408863
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-LKR được tạo vào lúc 09:45:54 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC