Chuyển đổi 500 ILS sang AVAX
Chuyển đổi 500 ILS sang AVAX với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 43,42 ILS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:47, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang giảm trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 43,4200 ₪ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 900.053.006 ₪. Avalanche giảm -1.79% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX tăng +0.33%. Tổng cung của Avalanche là 461.948.084,83 US$ và tổng cung lưu thông là 430.278.994,03 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 32.
Vốn hóa thị trường
18,71 T US$
Nguồn cung lưu thông
430,28 Tr US$
Khối lượng (24h)
900,05 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,38 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:47 , việc chuyển đổi 1 Avalanche (AVAX) sang ILS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 43.42 ILS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 43,4200 ₪ ILS, trong khi 1 ILS bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang ILS mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Israeli New Shekel
AVAX
ILS
0.01
AVAX
0,43420000
ILS
0.1
AVAX
4,342000
ILS
1
AVAX
43,4200
ILS
2
AVAX
86,8400
ILS
3
AVAX
130,260
ILS
5
AVAX
217,100
ILS
10
AVAX
434,200
ILS
20
AVAX
868,400
ILS
25
AVAX
1.085,50
ILS
50
AVAX
2.171,00
ILS
100
AVAX
4.342,00
ILS
250
AVAX
10.855,0
ILS
500
AVAX
21.710,0
ILS
1000
AVAX
43.420,0
ILS
2500
AVAX
108.550
ILS
Chuyển đổi Israeli New Shekel sang Avalanche
ILS
AVAX
0.01
ILS
0,00023031
AVAX
0.1
ILS
0,00230309
AVAX
1
ILS
0,02303086
AVAX
2
ILS
0,04606172
AVAX
3
ILS
0,06909258
AVAX
5
ILS
0,11515431
AVAX
10
ILS
0,23030861
AVAX
20
ILS
0,46061723
AVAX
25
ILS
0,57577153
AVAX
50
ILS
1,151543
AVAX
100
ILS
2,303086
AVAX
250
ILS
5,757715
AVAX
500
ILS
11,5154
AVAX
1000
ILS
23,0309
AVAX
2500
ILS
57,5772
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-ILS được tạo vào lúc 23:47:53 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC