Chuyển đổi 2 AVAX sang ILS
Chuyển đổi 2 AVAX sang ILS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 44,22 ILS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:40, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang tăng trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 44,2200 ₪ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 965.819.448 ₪. Avalanche giảm -0.52% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX tăng +0.67%. Tổng cung của Avalanche là 461.940.040,87 US$ và tổng cung lưu thông là 430.270.990,59 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 32.
Vốn hóa thị trường
19,02 T US$
Nguồn cung lưu thông
430,27 Tr US$
Khối lượng (24h)
965,82 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,44 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:40 , việc chuyển đổi 2 Avalanche (AVAX) sang ILS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 88.44 ILS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 44,2200 ₪ ILS, trong khi 1 ILS bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang ILS mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Israeli New Shekel
AVAX
ILS
0.01
AVAX
0,44220000
ILS
0.1
AVAX
4,422000
ILS
1
AVAX
44,2200
ILS
2
AVAX
88,4400
ILS
3
AVAX
132,660
ILS
5
AVAX
221,100
ILS
10
AVAX
442,200
ILS
20
AVAX
884,400
ILS
25
AVAX
1.105,50
ILS
50
AVAX
2.211,00
ILS
100
AVAX
4.422,00
ILS
250
AVAX
11.055,0
ILS
500
AVAX
22.110,0
ILS
1000
AVAX
44.220,0
ILS
2500
AVAX
110.550
ILS
Chuyển đổi Israeli New Shekel sang Avalanche
ILS
AVAX
0.01
ILS
0,00022614
AVAX
0.1
ILS
0,00226142
AVAX
1
ILS
0,02261420
AVAX
2
ILS
0,04522840
AVAX
3
ILS
0,06784261
AVAX
5
ILS
0,11307101
AVAX
10
ILS
0,22614202
AVAX
20
ILS
0,45228403
AVAX
25
ILS
0,56535504
AVAX
50
ILS
1,130710
AVAX
100
ILS
2,261420
AVAX
250
ILS
5,653550
AVAX
500
ILS
11,3071
AVAX
1000
ILS
22,6142
AVAX
2500
ILS
56,5355
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-ILS được tạo vào lúc 22:40:33 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC