Chuyển đổi 250 AVAX sang ILS
Chuyển đổi 250 AVAX sang ILS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 44,41 ILS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:01, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang tăng trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 44,4100 ₪ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.206.281.955 ₪. Avalanche giảm -3.08% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX giảm -1.04%. Tổng cung của Avalanche là 461.908.003,52 US$ và tổng cung lưu thông là 430.238.941,82 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 32.
Vốn hóa thị trường
19,13 T US$
Nguồn cung lưu thông
430,24 Tr US$
Khối lượng (24h)
1,21 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,48 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:01 , việc chuyển đổi 250 Avalanche (AVAX) sang ILS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 11102.5 ILS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 44,4100 ₪ ILS, trong khi 1 ILS bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang ILS mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Israeli New Shekel
AVAX
ILS
0.01
AVAX
0,44410000
ILS
0.1
AVAX
4,441000
ILS
1
AVAX
44,4100
ILS
2
AVAX
88,8200
ILS
3
AVAX
133,230
ILS
5
AVAX
222,050
ILS
10
AVAX
444,100
ILS
20
AVAX
888,200
ILS
25
AVAX
1.110,25
ILS
50
AVAX
2.220,50
ILS
100
AVAX
4.441,00
ILS
250
AVAX
11.102,5
ILS
500
AVAX
22.205,0
ILS
1000
AVAX
44.410,0
ILS
2500
AVAX
111.025
ILS
Chuyển đổi Israeli New Shekel sang Avalanche
ILS
AVAX
0.01
ILS
0,00022517
AVAX
0.1
ILS
0,00225175
AVAX
1
ILS
0,02251745
AVAX
2
ILS
0,04503490
AVAX
3
ILS
0,06755235
AVAX
5
ILS
0,11258726
AVAX
10
ILS
0,22517451
AVAX
20
ILS
0,45034902
AVAX
25
ILS
0,56293628
AVAX
50
ILS
1,125873
AVAX
100
ILS
2,251745
AVAX
250
ILS
5,629363
AVAX
500
ILS
11,2587
AVAX
1000
ILS
22,5175
AVAX
2500
ILS
56,2936
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-ILS được tạo vào lúc 05:01:41 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC