Chuyển đổi 0.01 XAG sang AVAX
Chuyển đổi 0.01 XAG sang AVAX với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 0,097 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:17, 1 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang giảm trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 0,09654900 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 6.774.245 XAG. Avalanche giảm -5.65% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX giảm -0.21%. Tổng cung của Avalanche là 463.317.915,64 US$ và tổng cung lưu thông là 431.648.999,2 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 33.
Vốn hóa thị trường
41,68 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
431,65 Tr US$
Khối lượng (24h)
6,77 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,72 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:17 , việc chuyển đổi 1 Avalanche (AVAX) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.096549 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 0,09654900 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Silver Ounce
AVAX
XAG
0.01
AVAX
0,00096549
XAG
0.1
AVAX
0,00965490
XAG
1
AVAX
0,09654900
XAG
2
AVAX
0,19309800
XAG
3
AVAX
0,28964700
XAG
5
AVAX
0,48274500
XAG
10
AVAX
0,96549000
XAG
20
AVAX
1,930980
XAG
25
AVAX
2,413725
XAG
50
AVAX
4,827450
XAG
100
AVAX
9,654900
XAG
250
AVAX
24,1372
XAG
500
AVAX
48,2745
XAG
1000
AVAX
96,5490
XAG
2500
AVAX
241,373
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Avalanche
XAG
AVAX
0.01
XAG
0,10357435
AVAX
0.1
XAG
1,035744
AVAX
1
XAG
10,3574
AVAX
2
XAG
20,7149
AVAX
3
XAG
31,0723
AVAX
5
XAG
51,7872
AVAX
10
XAG
103,574
AVAX
20
XAG
207,149
AVAX
25
XAG
258,936
AVAX
50
XAG
517,872
AVAX
100
XAG
1.035,744
AVAX
250
XAG
2.589,359
AVAX
500
XAG
5.178,718
AVAX
1000
XAG
10.357,435
AVAX
2500
XAG
25.893,588
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-XAG được tạo vào lúc 10:17:26 1/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC