Chuyển đổi 10 AVAX sang XAG
Chuyển đổi 10 AVAX sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 0,18 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:35, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang tăng trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 0,17964000 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.879.206 XAG. Avalanche giảm -0.53% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX giảm -0.87%. Tổng cung của Avalanche là 461.908.003,52 US$ và tổng cung lưu thông là 430.238.941,82 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 32.
Vốn hóa thị trường
77,55 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
430,24 Tr US$
Khối lượng (24h)
4,88 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,48 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:35 , việc chuyển đổi 10 Avalanche (AVAX) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.7964 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 0,17964000 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Silver Ounce
AVAX
XAG
0.01
AVAX
0,00179640
XAG
0.1
AVAX
0,01796400
XAG
1
AVAX
0,17964000
XAG
2
AVAX
0,35928000
XAG
3
AVAX
0,53892000
XAG
5
AVAX
0,89820000
XAG
10
AVAX
1,796400
XAG
20
AVAX
3,592800
XAG
25
AVAX
4,491000
XAG
50
AVAX
8,982000
XAG
100
AVAX
17,9640
XAG
250
AVAX
44,9100
XAG
500
AVAX
89,8200
XAG
1000
AVAX
179,640
XAG
2500
AVAX
449,100
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Avalanche
XAG
AVAX
0.01
XAG
0,05566689
AVAX
0.1
XAG
0,55666889
AVAX
1
XAG
5,566689
AVAX
2
XAG
11,1334
AVAX
3
XAG
16,7001
AVAX
5
XAG
27,8334
AVAX
10
XAG
55,6669
AVAX
20
XAG
111,334
AVAX
25
XAG
139,167
AVAX
50
XAG
278,334
AVAX
100
XAG
556,669
AVAX
250
XAG
1.391,672
AVAX
500
XAG
2.783,344
AVAX
1000
XAG
5.566,689
AVAX
2500
XAG
13.916,722
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-XAG được tạo vào lúc 07:35:35 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC