Chuyển đổi 2 XAG sang AVAX
Chuyển đổi 2 XAG sang AVAX với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 0,171 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:10, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang giảm trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 0,17066200 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.188.660 XAG. Avalanche giảm -0.55% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX giảm -0.23%. Tổng cung của Avalanche là 461.958.109,54 US$ và tổng cung lưu thông là 430.307.700,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 31.
Vốn hóa thị trường
73,43 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
430,31 Tr US$
Khối lượng (24h)
2,19 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,3 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:10 , việc chuyển đổi 1 Avalanche (AVAX) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.170662 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 0,17066200 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Silver Ounce
AVAX
XAG
0.01
AVAX
0,00170662
XAG
0.1
AVAX
0,01706620
XAG
1
AVAX
0,17066200
XAG
2
AVAX
0,34132400
XAG
3
AVAX
0,51198600
XAG
5
AVAX
0,85331000
XAG
10
AVAX
1,706620
XAG
20
AVAX
3,413240
XAG
25
AVAX
4,266550
XAG
50
AVAX
8,533100
XAG
100
AVAX
17,0662
XAG
250
AVAX
42,6655
XAG
500
AVAX
85,3310
XAG
1000
AVAX
170,662
XAG
2500
AVAX
426,655
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Avalanche
XAG
AVAX
0.01
XAG
0,05859535
AVAX
0.1
XAG
0,58595352
AVAX
1
XAG
5,859535
AVAX
2
XAG
11,7191
AVAX
3
XAG
17,5786
AVAX
5
XAG
29,2977
AVAX
10
XAG
58,5954
AVAX
20
XAG
117,191
AVAX
25
XAG
146,488
AVAX
50
XAG
292,977
AVAX
100
XAG
585,954
AVAX
250
XAG
1.464,884
AVAX
500
XAG
2.929,768
AVAX
1000
XAG
5.859,535
AVAX
2500
XAG
14.648,838
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-XAG được tạo vào lúc 02:10:02 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC