Chuyển đổi 2 AVAX sang XLM
Chuyển đổi 2 AVAX sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 60,201 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:13, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang giảm trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 60,2010 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.314.833.045 XLM. Avalanche giảm -0.11% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX giảm -0.03%. Tổng cung của Avalanche là 461.940.040,87 US$ và tổng cung lưu thông là 430.270.990,59 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 32.
Vốn hóa thị trường
25,89 T US$
Nguồn cung lưu thông
430,27 Tr US$
Khối lượng (24h)
1,31 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,44 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:13 , việc chuyển đổi 2 Avalanche (AVAX) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 120.402 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 60,2010 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Stellar
AVAX
XLM
0.01
AVAX
0,60201000
XLM
0.1
AVAX
6,020100
XLM
1
AVAX
60,2010
XLM
2
AVAX
120,402
XLM
3
AVAX
180,603
XLM
5
AVAX
301,005
XLM
10
AVAX
602,010
XLM
20
AVAX
1.204,02
XLM
25
AVAX
1.505,025
XLM
50
AVAX
3.010,05
XLM
100
AVAX
6.020,10
XLM
250
AVAX
15.050,25
XLM
500
AVAX
30.100,5
XLM
1000
AVAX
60.201,0
XLM
2500
AVAX
150.502,5
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Avalanche
XLM
AVAX
0.01
XLM
0,00016611
AVAX
0.1
XLM
0,00166110
AVAX
1
XLM
0,01661102
AVAX
2
XLM
0,03322204
AVAX
3
XLM
0,04983306
AVAX
5
XLM
0,08305510
AVAX
10
XLM
0,16611020
AVAX
20
XLM
0,33222040
AVAX
25
XLM
0,41527549
AVAX
50
XLM
0,83055099
AVAX
100
XLM
1,661102
AVAX
250
XLM
4,152755
AVAX
500
XLM
8,305510
AVAX
1000
XLM
16,6110
AVAX
2500
XLM
41,5275
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-XLM được tạo vào lúc 23:13:45 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC