Chuyển đổi 0.1 DOT sang DAI
Chuyển đổi 0.1 DOT sang DAI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 0,248 DOT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:35, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang tăng trong tuần này
Dai giá hôm nay là 0,24776091 DOT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 47.549.761 DOT. Dai tăng +2.58% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI giảm -1.13%. Tổng cung của Dai là 3.163.362.949,56 US$ và tổng cung lưu thông là 3.163.362.949,56 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 37.
Vốn hóa thị trường
784,91 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
3,16 T US$
Khối lượng (24h)
47,55 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,16 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:35 , việc chuyển đổi 1 Dai (DAI) sang DOT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.24776091 DOT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 0,24776091 DOT DOT, trong khi 1 DOT bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang DOT mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Polkadot

DAI

DOT
0.01
DAI
0,00247761
DOT
0.1
DAI
0,02477609
DOT
1
DAI
0,24776091
DOT
2
DAI
0,49552182
DOT
3
DAI
0,74328273
DOT
5
DAI
1,238805
DOT
10
DAI
2,477609
DOT
20
DAI
4,955218
DOT
25
DAI
6,194023
DOT
50
DAI
12,3880
DOT
100
DAI
24,7761
DOT
250
DAI
61,9402
DOT
500
DAI
123,880
DOT
1000
DAI
247,761
DOT
2500
DAI
619,402
DOT
Chuyển đổi Polkadot sang Dai

DOT

DAI
0.01
DOT
0,04036149
DAI
0.1
DOT
0,40361492
DAI
1
DOT
4,036149
DAI
2
DOT
8,072298
DAI
3
DOT
12,1084
DAI
5
DOT
20,1807
DAI
10
DOT
40,3615
DAI
20
DOT
80,7230
DAI
25
DOT
100,904
DAI
50
DOT
201,807
DAI
100
DOT
403,615
DAI
250
DOT
1.009,037
DAI
500
DOT
2.018,075
DAI
1000
DOT
4.036,149
DAI
2500
DOT
10.090,373
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-DOT được tạo vào lúc 21:35:47 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC