Chuyển đổi 10 YFI sang DAI
Chuyển đổi 10 YFI sang DAI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 0 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:40, 29 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang tăng trong tuần này
Dai giá hôm nay là 0,00031998 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 23.672,0 YFI. Dai tăng +6.30% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI tăng +2.73%. Tổng cung của Dai là 4.368.161.628,82 US$ và tổng cung lưu thông là 4.368.228.175,25 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 35.
Vốn hóa thị trường
1,39 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
4,37 T US$
Khối lượng (24h)
23,67 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,37 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:40 , việc chuyển đổi 1 Dai (DAI) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00031998 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 0,00031998 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang YFI mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Yearn.finance
DAI
YFI
0.01
DAI
0,00000320
YFI
0.1
DAI
0,00003200
YFI
1
DAI
0,00031998
YFI
2
DAI
0,00063996
YFI
3
DAI
0,00095994
YFI
5
DAI
0,00159990
YFI
10
DAI
0,00319980
YFI
20
DAI
0,00639960
YFI
25
DAI
0,00799950
YFI
50
DAI
0,01599900
YFI
100
DAI
0,03199800
YFI
250
DAI
0,07999500
YFI
500
DAI
0,15999000
YFI
1000
DAI
0,31998000
YFI
2500
DAI
0,79995000
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang Dai
YFI
DAI
0.01
YFI
31,2520
DAI
0.1
YFI
312,520
DAI
1
YFI
3.125,195
DAI
2
YFI
6.250,391
DAI
3
YFI
9.375,586
DAI
5
YFI
15.625,977
DAI
10
YFI
31.251,953
DAI
20
YFI
62.503,906
DAI
25
YFI
78.129,883
DAI
50
YFI
156.259,766
DAI
100
YFI
312.519,532
DAI
250
YFI
781.298,831
DAI
500
YFI
1.562.597,662
DAI
1000
YFI
3.125.195,325
DAI
2500
YFI
7.812.988,312
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-YFI được tạo vào lúc 19:40:30 29/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC