Chuyển đổi 20 YFI sang DAI
Chuyển đổi 20 YFI sang DAI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 0 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:56, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang tăng trong tuần này
Dai giá hôm nay là 0,00021326 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 40.929,0 YFI. Dai tăng +4.52% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI giảm -1.20%. Tổng cung của Dai là 3.163.362.949,56 US$ và tổng cung lưu thông là 3.163.362.949,56 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 37.
Vốn hóa thị trường
676,06 N US$
Nguồn cung lưu thông
3,16 T US$
Khối lượng (24h)
40,93 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,16 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:56 , việc chuyển đổi 1 Dai (DAI) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00021326 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 0,00021326 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang YFI mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Yearn.finance

DAI
YFI
0.01
DAI
0,00000213
YFI
0.1
DAI
0,00002133
YFI
1
DAI
0,00021326
YFI
2
DAI
0,00042652
YFI
3
DAI
0,00063978
YFI
5
DAI
0,00106630
YFI
10
DAI
0,00213260
YFI
20
DAI
0,00426520
YFI
25
DAI
0,00533150
YFI
50
DAI
0,01066300
YFI
100
DAI
0,02132600
YFI
250
DAI
0,05331500
YFI
500
DAI
0,10663000
YFI
1000
DAI
0,21326000
YFI
2500
DAI
0,53315000
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang Dai
YFI

DAI
0.01
YFI
46,8911
DAI
0.1
YFI
468,911
DAI
1
YFI
4.689,112
DAI
2
YFI
9.378,224
DAI
3
YFI
14.067,336
DAI
5
YFI
23.445,559
DAI
10
YFI
46.891,119
DAI
20
YFI
93.782,238
DAI
25
YFI
117.227,797
DAI
50
YFI
234.455,594
DAI
100
YFI
468.911,188
DAI
250
YFI
1.172.277,971
DAI
500
YFI
2.344.555,941
DAI
1000
YFI
4.689.111,882
DAI
2500
YFI
11.722.779,706
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-YFI được tạo vào lúc 23:56:08 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC