Chuyển đổi 0.1 YFI sang DAI
Chuyển đổi 0.1 YFI sang DAI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 0 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:12, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang giảm trong tuần này
Dai giá hôm nay là 0,00028290 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 32.736,0 YFI. Dai tăng +3.12% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI giảm -0.23%. Tổng cung của Dai là 4.236.367.436,12 US$ và tổng cung lưu thông là 4.236.367.436,12 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 40.
Vốn hóa thị trường
1,2 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
4,24 T US$
Khối lượng (24h)
32,74 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,24 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:12 , việc chuyển đổi 1 Dai (DAI) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0002829 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 0,00028290 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang YFI mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Yearn.finance
DAI
YFI
0.01
DAI
0,00000283
YFI
0.1
DAI
0,00002829
YFI
1
DAI
0,00028290
YFI
2
DAI
0,00056580
YFI
3
DAI
0,00084870
YFI
5
DAI
0,00141450
YFI
10
DAI
0,00282900
YFI
20
DAI
0,00565800
YFI
25
DAI
0,00707250
YFI
50
DAI
0,01414500
YFI
100
DAI
0,02829000
YFI
250
DAI
0,07072500
YFI
500
DAI
0,14145000
YFI
1000
DAI
0,28290000
YFI
2500
DAI
0,70725000
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang Dai
YFI
DAI
0.01
YFI
35,3482
DAI
0.1
YFI
353,482
DAI
1
YFI
3.534,818
DAI
2
YFI
7.069,636
DAI
3
YFI
10.604,454
DAI
5
YFI
17.674,09
DAI
10
YFI
35.348,18
DAI
20
YFI
70.696,359
DAI
25
YFI
88.370,449
DAI
50
YFI
176.740,898
DAI
100
YFI
353.481,796
DAI
250
YFI
883.704,489
DAI
500
YFI
1.767.408,978
DAI
1000
YFI
3.534.817,957
DAI
2500
YFI
8.837.044,892
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-YFI được tạo vào lúc 17:12:23 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC