Chuyển đổi 0.01 CLP sang UNI
Chuyển đổi 0.01 CLP sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 5.130,4 CLP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:09, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 5.130,40 CLP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 329.499.043.027 CLP. Uniswap giảm -4.90% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.03%. Tổng cung của Uniswap là 899.834.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.754.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 43.
Vốn hóa thị trường
3,25 NT US$
Nguồn cung lưu thông
634,75 Tr US$
Khối lượng (24h)
329,5 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,16 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:09 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang CLP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 5130.4 CLP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 5.130,40 CLP CLP, trong khi 1 CLP bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang CLP mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Chilean Peso
Chuyển đổi Chilean Peso sang Uniswap
CLP
UNI
0.01
CLP
0,00000195
UNI
0.1
CLP
0,00001949
UNI
1
CLP
0,00019492
UNI
2
CLP
0,00038983
UNI
3
CLP
0,00058475
UNI
5
CLP
0,00097458
UNI
10
CLP
0,00194917
UNI
20
CLP
0,00389833
UNI
25
CLP
0,00487291
UNI
50
CLP
0,00974583
UNI
100
CLP
0,01949166
UNI
250
CLP
0,04872914
UNI
500
CLP
0,09745829
UNI
1000
CLP
0,19491658
UNI
2500
CLP
0,48729144
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-CLP được tạo vào lúc 21:09:15 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC