Chuyển đổi 100 CLP sang UNI
Chuyển đổi 100 CLP sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 4.850,11 CLP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:32, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 4.850,11 CLP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 149.337.937.452 CLP. Uniswap giảm -0.78% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.63%. Tổng cung của Uniswap là 899.786.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.706.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 44.
Vốn hóa thị trường
3,08 NT US$
Nguồn cung lưu thông
634,71 Tr US$
Khối lượng (24h)
149,34 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,88 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:32 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang CLP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 4850.11 CLP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 4.850,11 CLP CLP, trong khi 1 CLP bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang CLP mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Chilean Peso
UNI
CLP
0.01
UNI
48,5011
CLP
0.1
UNI
485,011
CLP
1
UNI
4.850,11
CLP
2
UNI
9.700,22
CLP
3
UNI
14.550,33
CLP
5
UNI
24.250,55
CLP
10
UNI
48.501,1
CLP
20
UNI
97.002,2
CLP
25
UNI
121.252,75
CLP
50
UNI
242.505,5
CLP
100
UNI
485.011
CLP
250
UNI
1.212.527,5
CLP
500
UNI
2.425.055
CLP
1000
UNI
4.850.110
CLP
2500
UNI
12.125.275
CLP
Chuyển đổi Chilean Peso sang Uniswap
CLP
UNI
0.01
CLP
0,00000206
UNI
0.1
CLP
0,00002062
UNI
1
CLP
0,00020618
UNI
2
CLP
0,00041236
UNI
3
CLP
0,00061854
UNI
5
CLP
0,00103090
UNI
10
CLP
0,00206181
UNI
20
CLP
0,00412362
UNI
25
CLP
0,00515452
UNI
50
CLP
0,01030904
UNI
100
CLP
0,02061809
UNI
250
CLP
0,05154522
UNI
500
CLP
0,10309045
UNI
1000
CLP
0,20618089
UNI
2500
CLP
0,51545223
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-CLP được tạo vào lúc 01:32:32 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC