Chuyển đổi 10 CLP sang UNI
Chuyển đổi 10 CLP sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 5.116,42 CLP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:36, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang tăng trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 5.116,42 CLP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 304.049.387.267 CLP. Uniswap giảm -4.34% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.50%. Tổng cung của Uniswap là 899.826.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.746.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 43.
Vốn hóa thị trường
3,25 NT US$
Nguồn cung lưu thông
634,75 Tr US$
Khối lượng (24h)
304,05 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,15 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:36 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang CLP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 5116.42 CLP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 5.116,42 CLP CLP, trong khi 1 CLP bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang CLP mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Chilean Peso
UNI
CLP
0.01
UNI
51,1642
CLP
0.1
UNI
511,642
CLP
1
UNI
5.116,42
CLP
2
UNI
10.232,84
CLP
3
UNI
15.349,26
CLP
5
UNI
25.582,1
CLP
10
UNI
51.164,2
CLP
20
UNI
102.328,4
CLP
25
UNI
127.910,5
CLP
50
UNI
255.821
CLP
100
UNI
511.642
CLP
250
UNI
1.279.105
CLP
500
UNI
2.558.210
CLP
1000
UNI
5.116.420
CLP
2500
UNI
12.791.050
CLP
Chuyển đổi Chilean Peso sang Uniswap
CLP
UNI
0.01
CLP
0,00000195
UNI
0.1
CLP
0,00001954
UNI
1
CLP
0,00019545
UNI
2
CLP
0,00039090
UNI
3
CLP
0,00058635
UNI
5
CLP
0,00097725
UNI
10
CLP
0,00195449
UNI
20
CLP
0,00390898
UNI
25
CLP
0,00488623
UNI
50
CLP
0,00977246
UNI
100
CLP
0,01954492
UNI
250
CLP
0,04886229
UNI
500
CLP
0,09772458
UNI
1000
CLP
0,19544916
UNI
2500
CLP
0,48862290
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-CLP được tạo vào lúc 05:36:46 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC