Chuyển đổi 0.1 CLP sang UNI
Chuyển đổi 0.1 CLP sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 4.921,52 CLP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:52, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 4.921,52 CLP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 138.999.409.972 CLP. Uniswap tăng +0.10% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.58%. Tổng cung của Uniswap là 899.786.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.706.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 44.
Vốn hóa thị trường
3,12 NT US$
Nguồn cung lưu thông
634,71 Tr US$
Khối lượng (24h)
139 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,95 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:52 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang CLP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 4921.52 CLP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 4.921,52 CLP CLP, trong khi 1 CLP bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang CLP mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Chilean Peso
UNI
CLP
0.01
UNI
49,2152
CLP
0.1
UNI
492,152
CLP
1
UNI
4.921,52
CLP
2
UNI
9.843,04
CLP
3
UNI
14.764,56
CLP
5
UNI
24.607,6
CLP
10
UNI
49.215,2
CLP
20
UNI
98.430,4
CLP
25
UNI
123.038
CLP
50
UNI
246.076
CLP
100
UNI
492.152
CLP
250
UNI
1.230.380
CLP
500
UNI
2.460.760
CLP
1000
UNI
4.921.520
CLP
2500
UNI
12.303.800
CLP
Chuyển đổi Chilean Peso sang Uniswap
CLP
UNI
0.01
CLP
0,00000203
UNI
0.1
CLP
0,00002032
UNI
1
CLP
0,00020319
UNI
2
CLP
0,00040638
UNI
3
CLP
0,00060957
UNI
5
CLP
0,00101595
UNI
10
CLP
0,00203189
UNI
20
CLP
0,00406379
UNI
25
CLP
0,00507973
UNI
50
CLP
0,01015946
UNI
100
CLP
0,02031893
UNI
250
CLP
0,05079731
UNI
500
CLP
0,10159463
UNI
1000
CLP
0,20318926
UNI
2500
CLP
0,50797315
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-CLP được tạo vào lúc 21:52:41 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC