Chuyển đổi 2500 PLN sang AVAX
Chuyển đổi 2500 PLN sang AVAX với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 71,41 PLN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:33, 16 tháng 3, 2025 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ AVAX đến PLN
Theo dõi
19:33, 16 tháng 3, 2025
0 PLN
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang tăng trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 71,4100 PLN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.148.139.029 PLN. Avalanche tăng +0.27% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX giảm -0.40%. Tổng cung của Avalanche là 451.043.769,56 US$ và tổng cung lưu thông là 414.374.438,61 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 22.
Vốn hóa thị trường
29,73 T US$
Nguồn cung lưu thông
414,37 Tr US$
Khối lượng (24h)
1,15 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,47 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:33 , việc chuyển đổi 1 Avalanche (AVAX) sang PLN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 71.41 PLN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 71,4100 PLN PLN, trong khi 1 PLN bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang PLN mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Polish Zloty

AVAX
PLN
0.01
AVAX
0,71410000
PLN
0.1
AVAX
7,141000
PLN
1
AVAX
71,4100
PLN
2
AVAX
142,820
PLN
3
AVAX
214,230
PLN
5
AVAX
357,050
PLN
10
AVAX
714,100
PLN
20
AVAX
1.428,20
PLN
25
AVAX
1.785,25
PLN
50
AVAX
3.570,50
PLN
100
AVAX
7.141,00
PLN
250
AVAX
17.852,5
PLN
500
AVAX
35.705,0
PLN
1000
AVAX
71.410,0
PLN
2500
AVAX
178.525
PLN
Chuyển đổi Polish Zloty sang Avalanche
PLN

AVAX
0.01
PLN
0,00014004
AVAX
0.1
PLN
0,00140036
AVAX
1
PLN
0,01400364
AVAX
2
PLN
0,02800728
AVAX
3
PLN
0,04201092
AVAX
5
PLN
0,07001820
AVAX
10
PLN
0,14003641
AVAX
20
PLN
0,28007282
AVAX
25
PLN
0,35009102
AVAX
50
PLN
0,70018205
AVAX
100
PLN
1,400364
AVAX
250
PLN
3,500910
AVAX
500
PLN
7,001820
AVAX
1000
PLN
14,0036
AVAX
2500
PLN
35,0091
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-PLN được tạo vào lúc 19:33:06 16/3/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC