Chuyển đổi 2500 PLN sang AVAX
Chuyển đổi 2500 PLN sang AVAX với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 35,92 PLN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:28, 1 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang giảm trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 35,9200 PLN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.491.864.261 PLN. Avalanche giảm -4.72% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX tăng +0.03%. Tổng cung của Avalanche là 463.319.428 US$ và tổng cung lưu thông là 431.650.531,41 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 35.
Vốn hóa thị trường
15,5 T US$
Nguồn cung lưu thông
431,65 Tr US$
Khối lượng (24h)
2,49 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,69 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:28 , việc chuyển đổi 1 Avalanche (AVAX) sang PLN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 35.92 PLN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 35,9200 PLN PLN, trong khi 1 PLN bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang PLN mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Polish Zloty
AVAX
PLN
0.01
AVAX
0,35920000
PLN
0.1
AVAX
3,592000
PLN
1
AVAX
35,9200
PLN
2
AVAX
71,8400
PLN
3
AVAX
107,760
PLN
5
AVAX
179,600
PLN
10
AVAX
359,200
PLN
20
AVAX
718,400
PLN
25
AVAX
898,000
PLN
50
AVAX
1.796,00
PLN
100
AVAX
3.592,00
PLN
250
AVAX
8.980,00
PLN
500
AVAX
17.960,0
PLN
1000
AVAX
35.920,0
PLN
2500
AVAX
89.800,0
PLN
Chuyển đổi Polish Zloty sang Avalanche
PLN
AVAX
0.01
PLN
0,00027840
AVAX
0.1
PLN
0,00278396
AVAX
1
PLN
0,02783964
AVAX
2
PLN
0,05567929
AVAX
3
PLN
0,08351893
AVAX
5
PLN
0,13919822
AVAX
10
PLN
0,27839644
AVAX
20
PLN
0,55679287
AVAX
25
PLN
0,69599109
AVAX
50
PLN
1,391982
AVAX
100
PLN
2,783964
AVAX
250
PLN
6,959911
AVAX
500
PLN
13,9198
AVAX
1000
PLN
27,8396
AVAX
2500
PLN
69,5991
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-PLN được tạo vào lúc 16:28:06 1/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC