Chuyển đổi 2 PLN sang AVAX
Chuyển đổi 2 PLN sang AVAX với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 50,04 PLN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:46, 3 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang tăng trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 50,0400 PLN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.656.732.051 PLN. Avalanche tăng +2.92% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX tăng +0.78%. Tổng cung của Avalanche là 461.852.755,31 US$ và tổng cung lưu thông là 430.184.553,28 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 31.
Vốn hóa thị trường
21,53 T US$
Nguồn cung lưu thông
430,18 Tr US$
Khối lượng (24h)
1,66 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,44 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:46 , việc chuyển đổi 1 Avalanche (AVAX) sang PLN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 50.04 PLN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 50,0400 PLN PLN, trong khi 1 PLN bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang PLN mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Polish Zloty
AVAX
PLN
0.01
AVAX
0,50040000
PLN
0.1
AVAX
5,004000
PLN
1
AVAX
50,0400
PLN
2
AVAX
100,080
PLN
3
AVAX
150,120
PLN
5
AVAX
250,200
PLN
10
AVAX
500,400
PLN
20
AVAX
1.000,80
PLN
25
AVAX
1.251,00
PLN
50
AVAX
2.502,00
PLN
100
AVAX
5.004,00
PLN
250
AVAX
12.510,0
PLN
500
AVAX
25.020,0
PLN
1000
AVAX
50.040,0
PLN
2500
AVAX
125.100
PLN
Chuyển đổi Polish Zloty sang Avalanche
PLN
AVAX
0.01
PLN
0,00019984
AVAX
0.1
PLN
0,00199840
AVAX
1
PLN
0,01998401
AVAX
2
PLN
0,03996803
AVAX
3
PLN
0,05995204
AVAX
5
PLN
0,09992006
AVAX
10
PLN
0,19984013
AVAX
20
PLN
0,39968026
AVAX
25
PLN
0,49960032
AVAX
50
PLN
0,99920064
AVAX
100
PLN
1,998401
AVAX
250
PLN
4,996003
AVAX
500
PLN
9,992006
AVAX
1000
PLN
19,9840
AVAX
2500
PLN
49,9600
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-PLN được tạo vào lúc 12:46:45 3/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC