Chuyển đổi 0.01 QNT sang JPY
Chuyển đổi 0.01 QNT sang JPY với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 12.261,08 JPY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:05, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang tăng trong tuần này
Quant giá hôm nay là 12.261,1 ¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.738.509.454 ¥. Quant tăng +1.10% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT giảm -2.17%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 96.
Vốn hóa thị trường
179,01 T US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
2,74 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,15 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:05 , việc chuyển đổi 0.01 Quant (QNT) sang JPY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 122.6108 JPY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 12.261,1 ¥ JPY, trong khi 1 JPY bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang JPY mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Japanese Yen
QNT
JPY
0.01
QNT
122,611
JPY
0.1
QNT
1.226,108
JPY
1
QNT
12.261,08
JPY
2
QNT
24.522,16
JPY
3
QNT
36.783,24
JPY
5
QNT
61.305,4
JPY
10
QNT
122.610,8
JPY
20
QNT
245.221,6
JPY
25
QNT
306.527
JPY
50
QNT
613.054
JPY
100
QNT
1.226.108
JPY
250
QNT
3.065.270
JPY
500
QNT
6.130.540
JPY
1000
QNT
12.261.080
JPY
2500
QNT
30.652.700
JPY
Chuyển đổi Japanese Yen sang Quant
JPY
QNT
0.01
JPY
0,00000082
QNT
0.1
JPY
0,00000816
QNT
1
JPY
0,00008156
QNT
2
JPY
0,00016312
QNT
3
JPY
0,00024468
QNT
5
JPY
0,00040779
QNT
10
JPY
0,00081559
QNT
20
JPY
0,00163118
QNT
25
JPY
0,00203897
QNT
50
JPY
0,00407794
QNT
100
JPY
0,00815589
QNT
250
JPY
0,02038972
QNT
500
JPY
0,04077944
QNT
1000
JPY
0,08155888
QNT
2500
JPY
0,20389721
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-JPY được tạo vào lúc 20:05:44 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC