Chuyển đổi 250 QNT sang JPY
Chuyển đổi 250 QNT sang JPY với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 10.048,85 JPY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:46, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 10.048,9 ¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 5.527.204.194 ¥. Quant tăng +0.77% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT giảm -0.85%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 82.
Vốn hóa thị trường
145,93 T US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
5,53 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
999,48 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 22:46 , việc chuyển đổi 250 Quant (QNT) sang JPY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2512212.5 JPY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 10.048,9 ¥ JPY, trong khi 1 JPY bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang JPY mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Japanese Yen

QNT
JPY
0.01
QNT
100,489
JPY
0.1
QNT
1.004,885
JPY
1
QNT
10.048,85
JPY
2
QNT
20.097,7
JPY
3
QNT
30.146,55
JPY
5
QNT
50.244,25
JPY
10
QNT
100.488,5
JPY
20
QNT
200.977
JPY
25
QNT
251.221,25
JPY
50
QNT
502.442,5
JPY
100
QNT
1.004.885
JPY
250
QNT
2.512.212,5
JPY
500
QNT
5.024.425
JPY
1000
QNT
10.048.850
JPY
2500
QNT
25.122.125
JPY
Chuyển đổi Japanese Yen sang Quant
JPY

QNT
0.01
JPY
0,00000100
QNT
0.1
JPY
0,00000995
QNT
1
JPY
0,00009951
QNT
2
JPY
0,00019903
QNT
3
JPY
0,00029854
QNT
5
JPY
0,00049757
QNT
10
JPY
0,00099514
QNT
20
JPY
0,00199028
QNT
25
JPY
0,00248785
QNT
50
JPY
0,00497569
QNT
100
JPY
0,00995139
QNT
250
JPY
0,02487847
QNT
500
JPY
0,04975694
QNT
1000
JPY
0,09951387
QNT
2500
JPY
0,24878469
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-JPY được tạo vào lúc 22:46:20 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC