Chuyển đổi 100 QNT sang JPY
Chuyển đổi 100 QNT sang JPY với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 11.694,95 JPY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:01, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 11.695,0 ¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.820.679.400 ¥. Quant giảm -0.44% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT giảm -0.05%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 95.
Vốn hóa thị trường
170,13 T US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
1,82 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,08 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:01 , việc chuyển đổi 100 Quant (QNT) sang JPY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1169495 JPY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 11.695,0 ¥ JPY, trong khi 1 JPY bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang JPY mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Japanese Yen
QNT
JPY
0.01
QNT
116,950
JPY
0.1
QNT
1.169,495
JPY
1
QNT
11.694,95
JPY
2
QNT
23.389,9
JPY
3
QNT
35.084,85
JPY
5
QNT
58.474,75
JPY
10
QNT
116.949,5
JPY
20
QNT
233.899
JPY
25
QNT
292.373,75
JPY
50
QNT
584.747,5
JPY
100
QNT
1.169.495
JPY
250
QNT
2.923.737,5
JPY
500
QNT
5.847.475
JPY
1000
QNT
11.694.950
JPY
2500
QNT
29.237.375
JPY
Chuyển đổi Japanese Yen sang Quant
JPY
QNT
0.01
JPY
0,00000086
QNT
0.1
JPY
0,00000855
QNT
1
JPY
0,00008551
QNT
2
JPY
0,00017101
QNT
3
JPY
0,00025652
QNT
5
JPY
0,00042753
QNT
10
JPY
0,00085507
QNT
20
JPY
0,00171014
QNT
25
JPY
0,00213767
QNT
50
JPY
0,00427535
QNT
100
JPY
0,00855070
QNT
250
JPY
0,02137675
QNT
500
JPY
0,04275350
QNT
1000
JPY
0,08550699
QNT
2500
JPY
0,21376748
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-JPY được tạo vào lúc 05:01:18 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC