Chuyển đổi 0.1 QNT sang JPY
Chuyển đổi 0.1 QNT sang JPY với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 9.984,63 JPY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:51, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 9.984,63 ¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 6.870.823.147 ¥. Quant giảm -4.07% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT tăng +1.13%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 82.
Vốn hóa thị trường
144,87 T US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
6,87 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
994,39 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 00:51 , việc chuyển đổi 0.1 Quant (QNT) sang JPY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 998.463 JPY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 9.984,63 ¥ JPY, trong khi 1 JPY bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang JPY mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Japanese Yen

QNT
JPY
0.01
QNT
99,8463
JPY
0.1
QNT
998,463
JPY
1
QNT
9.984,63
JPY
2
QNT
19.969,26
JPY
3
QNT
29.953,89
JPY
5
QNT
49.923,15
JPY
10
QNT
99.846,3
JPY
20
QNT
199.692,6
JPY
25
QNT
249.615,75
JPY
50
QNT
499.231,5
JPY
100
QNT
998.463
JPY
250
QNT
2.496.157,5
JPY
500
QNT
4.992.315
JPY
1000
QNT
9.984.630
JPY
2500
QNT
24.961.575
JPY
Chuyển đổi Japanese Yen sang Quant
JPY

QNT
0.01
JPY
0,00000100
QNT
0.1
JPY
0,00001002
QNT
1
JPY
0,00010015
QNT
2
JPY
0,00020031
QNT
3
JPY
0,00030046
QNT
5
JPY
0,00050077
QNT
10
JPY
0,00100154
QNT
20
JPY
0,00200308
QNT
25
JPY
0,00250385
QNT
50
JPY
0,00500770
QNT
100
JPY
0,01001539
QNT
250
JPY
0,02503848
QNT
500
JPY
0,05007697
QNT
1000
JPY
0,10015394
QNT
2500
JPY
0,25038484
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-JPY được tạo vào lúc 00:51:21 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC