Chuyển đổi 1 JPY sang QNT
Chuyển đổi 1 JPY sang QNT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 12.345,27 JPY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:05, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang tăng trong tuần này
Quant giá hôm nay là 12.345,3 ¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.855.206.863 ¥. Quant giảm -0.77% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT tăng +0.03%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 96.
Vốn hóa thị trường
179,46 T US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
2,86 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,15 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:05 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang JPY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 12345.27 JPY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 12.345,3 ¥ JPY, trong khi 1 JPY bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang JPY mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Japanese Yen
QNT
JPY
0.01
QNT
123,453
JPY
0.1
QNT
1.234,527
JPY
1
QNT
12.345,27
JPY
2
QNT
24.690,54
JPY
3
QNT
37.035,81
JPY
5
QNT
61.726,35
JPY
10
QNT
123.452,7
JPY
20
QNT
246.905,4
JPY
25
QNT
308.631,75
JPY
50
QNT
617.263,5
JPY
100
QNT
1.234.527
JPY
250
QNT
3.086.317,5
JPY
500
QNT
6.172.635
JPY
1000
QNT
12.345.270
JPY
2500
QNT
30.863.175
JPY
Chuyển đổi Japanese Yen sang Quant
JPY
QNT
0.01
JPY
0,00000081
QNT
0.1
JPY
0,00000810
QNT
1
JPY
0,00008100
QNT
2
JPY
0,00016201
QNT
3
JPY
0,00024301
QNT
5
JPY
0,00040501
QNT
10
JPY
0,00081003
QNT
20
JPY
0,00162005
QNT
25
JPY
0,00202507
QNT
50
JPY
0,00405013
QNT
100
JPY
0,00810027
QNT
250
JPY
0,02025067
QNT
500
JPY
0,04050134
QNT
1000
JPY
0,08100268
QNT
2500
JPY
0,20250671
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-JPY được tạo vào lúc 03:05:58 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC