Chuyển đổi 1000 XLM sang XAG
Chuyển đổi 1000 XLM sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,003 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:55, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,00301406 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.017.836 XAG. Stellar giảm -3.26% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -1.29%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.412.945.377,24 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 26.
Vốn hóa thị trường
98,27 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
3,02 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,7 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:55 , việc chuyển đổi 1000 Stellar (XLM) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3.0140599999999997 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,00301406 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Silver Ounce
XLM
XAG
0.01
XLM
0,00003014
XAG
0.1
XLM
0,00030141
XAG
1
XLM
0,00301406
XAG
2
XLM
0,00602812
XAG
3
XLM
0,00904218
XAG
5
XLM
0,01507030
XAG
10
XLM
0,03014060
XAG
20
XLM
0,06028120
XAG
25
XLM
0,07535150
XAG
50
XLM
0,15070300
XAG
100
XLM
0,30140600
XAG
250
XLM
0,75351500
XAG
500
XLM
1,507030
XAG
1000
XLM
3,014060
XAG
2500
XLM
7,535150
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Stellar
XAG
XLM
0.01
XAG
3,317784
XLM
0.1
XAG
33,1778
XLM
1
XAG
331,778
XLM
2
XAG
663,557
XLM
3
XAG
995,335
XLM
5
XAG
1.658,892
XLM
10
XAG
3.317,784
XLM
20
XAG
6.635,568
XLM
25
XAG
8.294,46
XLM
50
XAG
16.588,92
XLM
100
XAG
33.177,84
XLM
250
XAG
82.944,6
XLM
500
XAG
165.889,199
XLM
1000
XAG
331.778,399
XLM
2500
XAG
829.445,996
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-XAG được tạo vào lúc 17:55:57 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC