Chuyển đổi 2 XLM sang XAG
Chuyển đổi 2 XLM sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,003 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:43, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,00291273 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.965.888 XAG. Stellar giảm -4.20% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM tăng +0.53%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.412.732.737,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
94,33 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
1,97 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,59 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:43 , việc chuyển đổi 2 Stellar (XLM) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00582546 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,00291273 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Silver Ounce
XLM
XAG
0.01
XLM
0,00002913
XAG
0.1
XLM
0,00029127
XAG
1
XLM
0,00291273
XAG
2
XLM
0,00582546
XAG
3
XLM
0,00873819
XAG
5
XLM
0,01456365
XAG
10
XLM
0,02912730
XAG
20
XLM
0,05825460
XAG
25
XLM
0,07281825
XAG
50
XLM
0,14563650
XAG
100
XLM
0,29127300
XAG
250
XLM
0,72818250
XAG
500
XLM
1,456365
XAG
1000
XLM
2,912730
XAG
2500
XLM
7,281825
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Stellar
XAG
XLM
0.01
XAG
3,433205
XLM
0.1
XAG
34,3321
XLM
1
XAG
343,321
XLM
2
XAG
686,641
XLM
3
XAG
1.029,962
XLM
5
XAG
1.716,603
XLM
10
XAG
3.433,205
XLM
20
XAG
6.866,411
XLM
25
XAG
8.583,013
XLM
50
XAG
17.166,026
XLM
100
XAG
34.332,053
XLM
250
XAG
85.830,132
XLM
500
XAG
171.660,264
XLM
1000
XAG
343.320,527
XLM
2500
XAG
858.301,319
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-XAG được tạo vào lúc 17:43:57 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC