Chuyển đổi 50 XLM sang XAG
Chuyển đổi 50 XLM sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,002 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:38, 25 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang giảm trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,00196899 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 981.071 XAG. Stellar giảm -3.94% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM tăng +0.66%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.423.411.652,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 26.
Vốn hóa thị trường
63,81 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
32,42 T US$
Khối lượng (24h)
981,07 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,17 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:38 , việc chuyển đổi 50 Stellar (XLM) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0984495 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,00196899 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Silver Ounce
XLM
XAG
0.01
XLM
0,00001969
XAG
0.1
XLM
0,00019690
XAG
1
XLM
0,00196899
XAG
2
XLM
0,00393798
XAG
3
XLM
0,00590697
XAG
5
XLM
0,00984495
XAG
10
XLM
0,01968990
XAG
20
XLM
0,03937980
XAG
25
XLM
0,04922475
XAG
50
XLM
0,09844950
XAG
100
XLM
0,19689900
XAG
250
XLM
0,49224750
XAG
500
XLM
0,98449500
XAG
1000
XLM
1,968990
XAG
2500
XLM
4,922475
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Stellar
XAG
XLM
0.01
XAG
5,078746
XLM
0.1
XAG
50,7875
XLM
1
XAG
507,875
XLM
2
XAG
1.015,749
XLM
3
XAG
1.523,624
XLM
5
XAG
2.539,373
XLM
10
XAG
5.078,746
XLM
20
XAG
10.157,492
XLM
25
XAG
12.696,865
XLM
50
XAG
25.393,73
XLM
100
XAG
50.787,46
XLM
250
XAG
126.968,649
XLM
500
XAG
253.937,298
XLM
1000
XAG
507.874,596
XLM
2500
XAG
1.269.686,489
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-XAG được tạo vào lúc 22:38:50 25/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC