Chuyển đổi 250 GBP sang AVAX
Chuyển đổi 250 GBP sang AVAX với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 9,06 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:52, 22 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ AVAX đến GBP
Theo dõi
20:52, 22 tháng 1, 2026
0 GBP
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang giảm trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 9,060000 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 250.043.901 £. Avalanche tăng +1.68% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX tăng +0.33%. Tổng cung của Avalanche là 462.893.058,71 US$ và tổng cung lưu thông là 431.223.956,15 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 31.
Vốn hóa thị trường
3,91 T US$
Nguồn cung lưu thông
431,22 Tr US$
Khối lượng (24h)
250,04 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,65 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:52 , việc chuyển đổi 1 Avalanche (AVAX) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 9.06 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 9,060000 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang British Pound Sterling
AVAX
GBP
0.01
AVAX
0,09060000
GBP
0.1
AVAX
0,90600000
GBP
1
AVAX
9,060000
GBP
2
AVAX
18,1200
GBP
3
AVAX
27,1800
GBP
5
AVAX
45,3000
GBP
10
AVAX
90,6000
GBP
20
AVAX
181,200
GBP
25
AVAX
226,500
GBP
50
AVAX
453,000
GBP
100
AVAX
906,000
GBP
250
AVAX
2.265,00
GBP
500
AVAX
4.530,00
GBP
1000
AVAX
9.060,00
GBP
2500
AVAX
22.650,0
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Avalanche
GBP
AVAX
0.01
GBP
0,00110375
AVAX
0.1
GBP
0,01103753
AVAX
1
GBP
0,11037528
AVAX
2
GBP
0,22075055
AVAX
3
GBP
0,33112583
AVAX
5
GBP
0,55187638
AVAX
10
GBP
1,103753
AVAX
20
GBP
2,207506
AVAX
25
GBP
2,759382
AVAX
50
GBP
5,518764
AVAX
100
GBP
11,0375
AVAX
250
GBP
27,5938
AVAX
500
GBP
55,1876
AVAX
1000
GBP
110,375
AVAX
2500
GBP
275,938
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-GBP được tạo vào lúc 20:52:21 22/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC