Chuyển đổi 100 AVAX sang NZD
Chuyển đổi 100 AVAX sang NZD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 23,8 NZD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:22, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang giảm trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 23,8000 NZ$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 465.377.289 NZ$. Avalanche giảm -2.14% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX giảm -0.15%. Tổng cung của Avalanche là 461.949.370,54 US$ và tổng cung lưu thông là 430.280.303,56 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 31.
Vốn hóa thị trường
10,24 T US$
Nguồn cung lưu thông
430,28 Tr US$
Khối lượng (24h)
465,38 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,3 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:22 , việc chuyển đổi 100 Avalanche (AVAX) sang NZD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2380 NZD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 23,8000 NZ$ NZD, trong khi 1 NZD bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang NZD mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang New Zealand Dollar
AVAX
NZD
0.01
AVAX
0,23800000
NZD
0.1
AVAX
2,380000
NZD
1
AVAX
23,8000
NZD
2
AVAX
47,6000
NZD
3
AVAX
71,4000
NZD
5
AVAX
119,000
NZD
10
AVAX
238,000
NZD
20
AVAX
476,000
NZD
25
AVAX
595,000
NZD
50
AVAX
1.190,00
NZD
100
AVAX
2.380,00
NZD
250
AVAX
5.950,00
NZD
500
AVAX
11.900,0
NZD
1000
AVAX
23.800,0
NZD
2500
AVAX
59.500,0
NZD
Chuyển đổi New Zealand Dollar sang Avalanche
NZD
AVAX
0.01
NZD
0,00042017
AVAX
0.1
NZD
0,00420168
AVAX
1
NZD
0,04201681
AVAX
2
NZD
0,08403361
AVAX
3
NZD
0,12605042
AVAX
5
NZD
0,21008403
AVAX
10
NZD
0,42016807
AVAX
20
NZD
0,84033613
AVAX
25
NZD
1,050420
AVAX
50
NZD
2,100840
AVAX
100
NZD
4,201681
AVAX
250
NZD
10,5042
AVAX
500
NZD
21,0084
AVAX
1000
NZD
42,0168
AVAX
2500
NZD
105,042
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-NZD được tạo vào lúc 04:22:48 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC