Chuyển đổi 25 AVAX sang NZD
Chuyển đổi 25 AVAX sang NZD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 24,28 NZD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:46, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang tăng trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 24,2800 NZ$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 612.723.291 NZ$. Avalanche giảm -3.17% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX giảm -0.38%. Tổng cung của Avalanche là 461.907.091,09 US$ và tổng cung lưu thông là 430.238.073,72 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 32.
Vốn hóa thị trường
10,45 T US$
Nguồn cung lưu thông
430,24 Tr US$
Khối lượng (24h)
612,72 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,47 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:46 , việc chuyển đổi 25 Avalanche (AVAX) sang NZD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 607 NZD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 24,2800 NZ$ NZD, trong khi 1 NZD bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang NZD mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang New Zealand Dollar
AVAX
NZD
0.01
AVAX
0,24280000
NZD
0.1
AVAX
2,428000
NZD
1
AVAX
24,2800
NZD
2
AVAX
48,5600
NZD
3
AVAX
72,8400
NZD
5
AVAX
121,400
NZD
10
AVAX
242,800
NZD
20
AVAX
485,600
NZD
25
AVAX
607,000
NZD
50
AVAX
1.214,00
NZD
100
AVAX
2.428,00
NZD
250
AVAX
6.070,00
NZD
500
AVAX
12.140,0
NZD
1000
AVAX
24.280,0
NZD
2500
AVAX
60.700,0
NZD
Chuyển đổi New Zealand Dollar sang Avalanche
NZD
AVAX
0.01
NZD
0,00041186
AVAX
0.1
NZD
0,00411862
AVAX
1
NZD
0,04118616
AVAX
2
NZD
0,08237232
AVAX
3
NZD
0,12355848
AVAX
5
NZD
0,20593081
AVAX
10
NZD
0,41186161
AVAX
20
NZD
0,82372323
AVAX
25
NZD
1,029654
AVAX
50
NZD
2,059308
AVAX
100
NZD
4,118616
AVAX
250
NZD
10,2965
AVAX
500
NZD
20,5931
AVAX
1000
NZD
41,1862
AVAX
2500
NZD
102,965
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SEK
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-NZD được tạo vào lúc 23:46:07 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC