Chuyển đổi 2 ARS sang QNT
Chuyển đổi 2 ARS sang QNT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 109.898 ARS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:07, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 109.898 ARS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 12.017.471.753 ARS. Quant tăng +1.07% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT tăng +0.35%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 95.
Vốn hóa thị trường
1,6 NT US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
12,02 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:07 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang ARS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 109898 ARS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 109.898 ARS ARS, trong khi 1 ARS bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang ARS mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Argentine Peso
QNT
ARS
0.01
QNT
1.098,98
ARS
0.1
QNT
10.989,8
ARS
1
QNT
109.898
ARS
2
QNT
219.796
ARS
3
QNT
329.694
ARS
5
QNT
549.490
ARS
10
QNT
1.098.980
ARS
20
QNT
2.197.960
ARS
25
QNT
2.747.450
ARS
50
QNT
5.494.900
ARS
100
QNT
10.989.800
ARS
250
QNT
27.474.500
ARS
500
QNT
54.949.000
ARS
1000
QNT
109.898.000
ARS
2500
QNT
274.745.000
ARS
Chuyển đổi Argentine Peso sang Quant
ARS
QNT
0.01
ARS
0,00000009
QNT
0.1
ARS
0,00000091
QNT
1
ARS
0,00000910
QNT
2
ARS
0,00001820
QNT
3
ARS
0,00002730
QNT
5
ARS
0,00004550
QNT
10
ARS
0,00009099
QNT
20
ARS
0,00018199
QNT
25
ARS
0,00022748
QNT
50
ARS
0,00045497
QNT
100
ARS
0,00090993
QNT
250
ARS
0,00227484
QNT
500
ARS
0,00454967
QNT
1000
ARS
0,00909935
QNT
2500
ARS
0,02274837
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-ARS được tạo vào lúc 08:07:29 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC