Chuyển đổi 500 QNT sang ARS
Chuyển đổi 500 QNT sang ARS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 70.665 ARS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:47, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 70.665,0 ARS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 50.094.539.550 ARS. Quant giảm -4.20% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT giảm -0.67%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 83.
Vốn hóa thị trường
1,03 NT US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
50,09 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
962,16 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 18:47 , việc chuyển đổi 500 Quant (QNT) sang ARS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 35332500 ARS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 70.665,0 ARS ARS, trong khi 1 ARS bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang ARS mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Argentine Peso

QNT
ARS
0.01
QNT
706,650
ARS
0.1
QNT
7.066,50
ARS
1
QNT
70.665,0
ARS
2
QNT
141.330
ARS
3
QNT
211.995
ARS
5
QNT
353.325
ARS
10
QNT
706.650
ARS
20
QNT
1.413.300
ARS
25
QNT
1.766.625
ARS
50
QNT
3.533.250
ARS
100
QNT
7.066.500
ARS
250
QNT
17.666.250
ARS
500
QNT
35.332.500
ARS
1000
QNT
70.665.000
ARS
2500
QNT
176.662.500
ARS
Chuyển đổi Argentine Peso sang Quant
ARS

QNT
0.01
ARS
0,00000014
QNT
0.1
ARS
0,00000142
QNT
1
ARS
0,00001415
QNT
2
ARS
0,00002830
QNT
3
ARS
0,00004245
QNT
5
ARS
0,00007076
QNT
10
ARS
0,00014151
QNT
20
ARS
0,00028303
QNT
25
ARS
0,00035378
QNT
50
ARS
0,00070756
QNT
100
ARS
0,00141513
QNT
250
ARS
0,00353782
QNT
500
ARS
0,00707564
QNT
1000
ARS
0,01415128
QNT
2500
ARS
0,03537819
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-ARS được tạo vào lúc 18:47:31 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC