Chuyển đổi 10 QNT sang ARS
Chuyển đổi 10 QNT sang ARS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 71.458 ARS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:57, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 71.458,0 ARS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 44.244.412.812 ARS. Quant giảm -4.07% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT tăng +0.32%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 82.
Vốn hóa thị trường
1,04 NT US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
44,24 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
973,83 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 05:57 , việc chuyển đổi 10 Quant (QNT) sang ARS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 714580 ARS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 71.458,0 ARS ARS, trong khi 1 ARS bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang ARS mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Argentine Peso

QNT
ARS
0.01
QNT
714,580
ARS
0.1
QNT
7.145,80
ARS
1
QNT
71.458,0
ARS
2
QNT
142.916
ARS
3
QNT
214.374
ARS
5
QNT
357.290
ARS
10
QNT
714.580
ARS
20
QNT
1.429.160
ARS
25
QNT
1.786.450
ARS
50
QNT
3.572.900
ARS
100
QNT
7.145.800
ARS
250
QNT
17.864.500
ARS
500
QNT
35.729.000
ARS
1000
QNT
71.458.000
ARS
2500
QNT
178.645.000
ARS
Chuyển đổi Argentine Peso sang Quant
ARS

QNT
0.01
ARS
0,00000014
QNT
0.1
ARS
0,00000140
QNT
1
ARS
0,00001399
QNT
2
ARS
0,00002799
QNT
3
ARS
0,00004198
QNT
5
ARS
0,00006997
QNT
10
ARS
0,00013994
QNT
20
ARS
0,00027988
QNT
25
ARS
0,00034986
QNT
50
ARS
0,00069971
QNT
100
ARS
0,00139942
QNT
250
ARS
0,00349856
QNT
500
ARS
0,00699712
QNT
1000
ARS
0,01399423
QNT
2500
ARS
0,03498559
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-ARS được tạo vào lúc 05:57:51 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC