Chuyển đổi 100 QNT sang ARS
Chuyển đổi 100 QNT sang ARS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 108.705 ARS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:08, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 108.705 ARS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 11.330.192.047 ARS. Quant giảm -1.25% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT giảm -0.28%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 97.
Vốn hóa thị trường
1,58 NT US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
11,33 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,08 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:08 , việc chuyển đổi 100 Quant (QNT) sang ARS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 10870500 ARS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 108.705 ARS ARS, trong khi 1 ARS bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang ARS mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Argentine Peso
QNT
ARS
0.01
QNT
1.087,05
ARS
0.1
QNT
10.870,5
ARS
1
QNT
108.705
ARS
2
QNT
217.410
ARS
3
QNT
326.115
ARS
5
QNT
543.525
ARS
10
QNT
1.087.050
ARS
20
QNT
2.174.100
ARS
25
QNT
2.717.625
ARS
50
QNT
5.435.250
ARS
100
QNT
10.870.500
ARS
250
QNT
27.176.250
ARS
500
QNT
54.352.500
ARS
1000
QNT
108.705.000
ARS
2500
QNT
271.762.500
ARS
Chuyển đổi Argentine Peso sang Quant
ARS
QNT
0.01
ARS
0,00000009
QNT
0.1
ARS
0,00000092
QNT
1
ARS
0,00000920
QNT
2
ARS
0,00001840
QNT
3
ARS
0,00002760
QNT
5
ARS
0,00004600
QNT
10
ARS
0,00009199
QNT
20
ARS
0,00018398
QNT
25
ARS
0,00022998
QNT
50
ARS
0,00045996
QNT
100
ARS
0,00091992
QNT
250
ARS
0,00229980
QNT
500
ARS
0,00459960
QNT
1000
ARS
0,00919921
QNT
2500
ARS
0,02299802
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-ARS được tạo vào lúc 23:08:52 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC