Chuyển đổi 1 QNT sang XAU
Chuyển đổi 1 QNT sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 0,021 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:44, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 0,02111098 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 13.071,22 XAU. Quant giảm -5.17% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT tăng +0.32%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 82.
Vốn hóa thị trường
307,21 N US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
13,07 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
973,83 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 05:44 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.02111098 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 0,02111098 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Troy Ounce

QNT
XAU
0.01
QNT
0,00021111
XAU
0.1
QNT
0,00211110
XAU
1
QNT
0,02111098
XAU
2
QNT
0,04222196
XAU
3
QNT
0,06333294
XAU
5
QNT
0,10555490
XAU
10
QNT
0,21110980
XAU
20
QNT
0,42221960
XAU
25
QNT
0,52777450
XAU
50
QNT
1,055549
XAU
100
QNT
2,111098
XAU
250
QNT
5,277745
XAU
500
QNT
10,5555
XAU
1000
QNT
21,1110
XAU
2500
QNT
52,7775
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Quant
XAU

QNT
0.01
XAU
0,47368715
QNT
0.1
XAU
4,736872
QNT
1
XAU
47,3687
QNT
2
XAU
94,7374
QNT
3
XAU
142,106
QNT
5
XAU
236,844
QNT
10
XAU
473,687
QNT
20
XAU
947,374
QNT
25
XAU
1.184,218
QNT
50
XAU
2.368,436
QNT
100
XAU
4.736,872
QNT
250
XAU
11.842,179
QNT
500
XAU
23.684,358
QNT
1000
XAU
47.368,715
QNT
2500
XAU
118.421,788
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-XAU được tạo vào lúc 05:44:25 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC