Chuyển đổi 1 XAU sang QNT
Chuyển đổi 1 XAU sang QNT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 0,017 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:15, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 0,01683951 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.192,62 XAU. Quant tăng +2.02% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT tăng +0.08%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 95.
Vốn hóa thị trường
244,8 N US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
2,19 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,11 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:15 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01683951 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 0,01683951 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Troy Ounce
QNT
XAU
0.01
QNT
0,00016840
XAU
0.1
QNT
0,00168395
XAU
1
QNT
0,01683951
XAU
2
QNT
0,03367902
XAU
3
QNT
0,05051853
XAU
5
QNT
0,08419755
XAU
10
QNT
0,16839510
XAU
20
QNT
0,33679020
XAU
25
QNT
0,42098775
XAU
50
QNT
0,84197550
XAU
100
QNT
1,683951
XAU
250
QNT
4,209877
XAU
500
QNT
8,419755
XAU
1000
QNT
16,8395
XAU
2500
QNT
42,0988
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Quant
XAU
QNT
0.01
XAU
0,59384151
QNT
0.1
XAU
5,938415
QNT
1
XAU
59,3842
QNT
2
XAU
118,768
QNT
3
XAU
178,152
QNT
5
XAU
296,921
QNT
10
XAU
593,842
QNT
20
XAU
1.187,683
QNT
25
XAU
1.484,604
QNT
50
XAU
2.969,208
QNT
100
XAU
5.938,415
QNT
250
XAU
14.846,038
QNT
500
XAU
29.692,075
QNT
1000
XAU
59.384,151
QNT
2500
XAU
148.460,377
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-XAU được tạo vào lúc 13:15:53 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC