Chuyển đổi 3 XAU sang QNT
Chuyển đổi 3 XAU sang QNT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 0,016 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:12, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 0,01639992 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.709,34 XAU. Quant giảm -1.25% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT giảm -0.28%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 97.
Vốn hóa thị trường
238,64 N US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
1,71 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,08 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:12 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01639992 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 0,01639992 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Troy Ounce
QNT
XAU
0.01
QNT
0,00016400
XAU
0.1
QNT
0,00163999
XAU
1
QNT
0,01639992
XAU
2
QNT
0,03279984
XAU
3
QNT
0,04919976
XAU
5
QNT
0,08199960
XAU
10
QNT
0,16399920
XAU
20
QNT
0,32799840
XAU
25
QNT
0,40999800
XAU
50
QNT
0,81999600
XAU
100
QNT
1,639992
XAU
250
QNT
4,099980
XAU
500
QNT
8,199960
XAU
1000
QNT
16,3999
XAU
2500
QNT
40,9998
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Quant
XAU
QNT
0.01
XAU
0,60975907
QNT
0.1
XAU
6,097591
QNT
1
XAU
60,9759
QNT
2
XAU
121,952
QNT
3
XAU
182,928
QNT
5
XAU
304,880
QNT
10
XAU
609,759
QNT
20
XAU
1.219,518
QNT
25
XAU
1.524,398
QNT
50
XAU
3.048,795
QNT
100
XAU
6.097,591
QNT
250
XAU
15.243,977
QNT
500
XAU
30.487,954
QNT
1000
XAU
60.975,907
QNT
2500
XAU
152.439,768
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-XAU được tạo vào lúc 23:12:45 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC