Chuyển đổi 100 QNT sang XAU
Chuyển đổi 100 QNT sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 0,017 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:31, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang tăng trong tuần này
Quant giá hôm nay là 0,01692613 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.429,85 XAU. Quant giảm -2.81% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT tăng +0.33%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 96.
Vốn hóa thị trường
246,17 N US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
3,43 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:31 , việc chuyển đổi 100 Quant (QNT) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.6926130000000001 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 0,01692613 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Troy Ounce
QNT
XAU
0.01
QNT
0,00016926
XAU
0.1
QNT
0,00169261
XAU
1
QNT
0,01692613
XAU
2
QNT
0,03385226
XAU
3
QNT
0,05077839
XAU
5
QNT
0,08463065
XAU
10
QNT
0,16926130
XAU
20
QNT
0,33852260
XAU
25
QNT
0,42315325
XAU
50
QNT
0,84630650
XAU
100
QNT
1,692613
XAU
250
QNT
4,231533
XAU
500
QNT
8,463065
XAU
1000
QNT
16,9261
XAU
2500
QNT
42,3153
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Quant
XAU
QNT
0.01
XAU
0,59080250
QNT
0.1
XAU
5,908025
QNT
1
XAU
59,0803
QNT
2
XAU
118,161
QNT
3
XAU
177,241
QNT
5
XAU
295,401
QNT
10
XAU
590,803
QNT
20
XAU
1.181,605
QNT
25
XAU
1.477,006
QNT
50
XAU
2.954,013
QNT
100
XAU
5.908,025
QNT
250
XAU
14.770,063
QNT
500
XAU
29.540,125
QNT
1000
XAU
59.080,25
QNT
2500
XAU
147.700,626
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-XAU được tạo vào lúc 17:31:10 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC