Chuyển đổi 100 QNT sang XAU
Chuyển đổi 100 QNT sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 0,022 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:54, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 0,02194061 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 15.098,21 XAU. Quant giảm -1.28% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT tăng +0.76%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 82.
Vốn hóa thị trường
318,38 N US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
15,1 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
994,39 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 23:54 , việc chuyển đổi 100 Quant (QNT) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2.194061 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 0,02194061 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Troy Ounce

QNT
XAU
0.01
QNT
0,00021941
XAU
0.1
QNT
0,00219406
XAU
1
QNT
0,02194061
XAU
2
QNT
0,04388122
XAU
3
QNT
0,06582183
XAU
5
QNT
0,10970305
XAU
10
QNT
0,21940610
XAU
20
QNT
0,43881220
XAU
25
QNT
0,54851525
XAU
50
QNT
1,097031
XAU
100
QNT
2,194061
XAU
250
QNT
5,485153
XAU
500
QNT
10,9703
XAU
1000
QNT
21,9406
XAU
2500
QNT
54,8515
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Quant
XAU

QNT
0.01
XAU
0,45577584
QNT
0.1
XAU
4,557758
QNT
1
XAU
45,5776
QNT
2
XAU
91,1552
QNT
3
XAU
136,733
QNT
5
XAU
227,888
QNT
10
XAU
455,776
QNT
20
XAU
911,552
QNT
25
XAU
1.139,44
QNT
50
XAU
2.278,879
QNT
100
XAU
4.557,758
QNT
250
XAU
11.394,396
QNT
500
XAU
22.788,792
QNT
1000
XAU
45.577,584
QNT
2500
XAU
113.943,961
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-XAU được tạo vào lúc 23:54:00 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC