Chuyển đổi 250 QNT sang XAU
Chuyển đổi 250 QNT sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 0,017 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:45, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 0,01663972 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.819,57 XAU. Quant tăng +1.44% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT tăng +0.35%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 95.
Vốn hóa thị trường
241,9 N US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
1,82 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:45 , việc chuyển đổi 250 Quant (QNT) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 4.15993 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 0,01663972 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Troy Ounce
QNT
XAU
0.01
QNT
0,00016640
XAU
0.1
QNT
0,00166397
XAU
1
QNT
0,01663972
XAU
2
QNT
0,03327944
XAU
3
QNT
0,04991916
XAU
5
QNT
0,08319860
XAU
10
QNT
0,16639720
XAU
20
QNT
0,33279440
XAU
25
QNT
0,41599300
XAU
50
QNT
0,83198600
XAU
100
QNT
1,663972
XAU
250
QNT
4,159930
XAU
500
QNT
8,319860
XAU
1000
QNT
16,6397
XAU
2500
QNT
41,5993
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Quant
XAU
QNT
0.01
XAU
0,60097165
QNT
0.1
XAU
6,009717
QNT
1
XAU
60,0972
QNT
2
XAU
120,194
QNT
3
XAU
180,291
QNT
5
XAU
300,486
QNT
10
XAU
600,972
QNT
20
XAU
1.201,943
QNT
25
XAU
1.502,429
QNT
50
XAU
3.004,858
QNT
100
XAU
6.009,717
QNT
250
XAU
15.024,291
QNT
500
XAU
30.048,583
QNT
1000
XAU
60.097,165
QNT
2500
XAU
150.242,913
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-XAU được tạo vào lúc 09:45:21 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC