Chuyển đổi 250 QNT sang XAU
Chuyển đổi 250 QNT sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 0,017 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:18, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang tăng trong tuần này
Quant giá hôm nay là 0,01681428 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.907,25 XAU. Quant giảm -1.96% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT giảm -0.62%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 95.
Vốn hóa thị trường
244,74 N US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
2,91 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,09 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:18 , việc chuyển đổi 250 Quant (QNT) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 4.20357 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 0,01681428 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Troy Ounce
QNT
XAU
0.01
QNT
0,00016814
XAU
0.1
QNT
0,00168143
XAU
1
QNT
0,01681428
XAU
2
QNT
0,03362856
XAU
3
QNT
0,05044284
XAU
5
QNT
0,08407140
XAU
10
QNT
0,16814280
XAU
20
QNT
0,33628560
XAU
25
QNT
0,42035700
XAU
50
QNT
0,84071400
XAU
100
QNT
1,681428
XAU
250
QNT
4,203570
XAU
500
QNT
8,407140
XAU
1000
QNT
16,8143
XAU
2500
QNT
42,0357
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Quant
XAU
QNT
0.01
XAU
0,59473257
QNT
0.1
XAU
5,947326
QNT
1
XAU
59,4733
QNT
2
XAU
118,947
QNT
3
XAU
178,420
QNT
5
XAU
297,366
QNT
10
XAU
594,733
QNT
20
XAU
1.189,465
QNT
25
XAU
1.486,831
QNT
50
XAU
2.973,663
QNT
100
XAU
5.947,326
QNT
250
XAU
14.868,314
QNT
500
XAU
29.736,629
QNT
1000
XAU
59.473,257
QNT
2500
XAU
148.683,143
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-XAU được tạo vào lúc 12:18:07 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC