Chuyển đổi 100 XAU sang QNT
Chuyển đổi 100 XAU sang QNT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 0,021 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:58, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 0,02125653 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 14.483,14 XAU. Quant giảm -2.69% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT giảm -0.51%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 83.
Vốn hóa thị trường
308,98 N US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
14,48 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
971,74 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 07:58 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.02125653 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 0,02125653 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Troy Ounce

QNT
XAU
0.01
QNT
0,00021257
XAU
0.1
QNT
0,00212565
XAU
1
QNT
0,02125653
XAU
2
QNT
0,04251306
XAU
3
QNT
0,06376959
XAU
5
QNT
0,10628265
XAU
10
QNT
0,21256530
XAU
20
QNT
0,42513060
XAU
25
QNT
0,53141325
XAU
50
QNT
1,062827
XAU
100
QNT
2,125653
XAU
250
QNT
5,314132
XAU
500
QNT
10,6283
XAU
1000
QNT
21,2565
XAU
2500
QNT
53,1413
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Quant
XAU

QNT
0.01
XAU
0,47044367
QNT
0.1
XAU
4,704437
QNT
1
XAU
47,0444
QNT
2
XAU
94,0887
QNT
3
XAU
141,133
QNT
5
XAU
235,222
QNT
10
XAU
470,444
QNT
20
XAU
940,887
QNT
25
XAU
1.176,109
QNT
50
XAU
2.352,218
QNT
100
XAU
4.704,437
QNT
250
XAU
11.761,092
QNT
500
XAU
23.522,184
QNT
1000
XAU
47.044,367
QNT
2500
XAU
117.610,918
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-XAU được tạo vào lúc 07:58:42 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC