Chuyển đổi 50 QNT sang XAU
Chuyển đổi 50 QNT sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 0,022 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:18, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 0,02184656 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 11.741,28 XAU. Quant tăng +3.39% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT giảm -0.40%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 82.
Vốn hóa thị trường
317,68 N US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
11,74 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
993,7 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 03:18 , việc chuyển đổi 50 Quant (QNT) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.092328 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 0,02184656 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Troy Ounce

QNT
XAU
0.01
QNT
0,00021847
XAU
0.1
QNT
0,00218466
XAU
1
QNT
0,02184656
XAU
2
QNT
0,04369312
XAU
3
QNT
0,06553968
XAU
5
QNT
0,10923280
XAU
10
QNT
0,21846560
XAU
20
QNT
0,43693120
XAU
25
QNT
0,54616400
XAU
50
QNT
1,092328
XAU
100
QNT
2,184656
XAU
250
QNT
5,461640
XAU
500
QNT
10,9233
XAU
1000
QNT
21,8466
XAU
2500
QNT
54,6164
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Quant
XAU

QNT
0.01
XAU
0,45773797
QNT
0.1
XAU
4,577380
QNT
1
XAU
45,7738
QNT
2
XAU
91,5476
QNT
3
XAU
137,321
QNT
5
XAU
228,869
QNT
10
XAU
457,738
QNT
20
XAU
915,476
QNT
25
XAU
1.144,345
QNT
50
XAU
2.288,69
QNT
100
XAU
4.577,38
QNT
250
XAU
11.443,449
QNT
500
XAU
22.886,898
QNT
1000
XAU
45.773,797
QNT
2500
XAU
114.434,492
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-XAU được tạo vào lúc 03:18:00 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC