Chuyển đổi 2500 QNT sang XAU
Chuyển đổi 2500 QNT sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 0,018 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:04, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang tăng trong tuần này
Quant giá hôm nay là 0,01750537 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.532,15 XAU. Quant giảm -1.57% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT giảm -0.04%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 96.
Vốn hóa thị trường
254,51 N US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
3,53 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,14 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:04 , việc chuyển đổi 2500 Quant (QNT) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 43.763425 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 0,01750537 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Troy Ounce
QNT
XAU
0.01
QNT
0,00017505
XAU
0.1
QNT
0,00175054
XAU
1
QNT
0,01750537
XAU
2
QNT
0,03501074
XAU
3
QNT
0,05251611
XAU
5
QNT
0,08752685
XAU
10
QNT
0,17505370
XAU
20
QNT
0,35010740
XAU
25
QNT
0,43763425
XAU
50
QNT
0,87526850
XAU
100
QNT
1,750537
XAU
250
QNT
4,376343
XAU
500
QNT
8,752685
XAU
1000
QNT
17,5054
XAU
2500
QNT
43,7634
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Quant
XAU
QNT
0.01
XAU
0,57125328
QNT
0.1
XAU
5,712533
QNT
1
XAU
57,1253
QNT
2
XAU
114,251
QNT
3
XAU
171,376
QNT
5
XAU
285,627
QNT
10
XAU
571,253
QNT
20
XAU
1.142,507
QNT
25
XAU
1.428,133
QNT
50
XAU
2.856,266
QNT
100
XAU
5.712,533
QNT
250
XAU
14.281,332
QNT
500
XAU
28.562,664
QNT
1000
XAU
57.125,328
QNT
2500
XAU
142.813,32
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-XAU được tạo vào lúc 07:04:51 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC